Chọn nhãn hiệu

  • Xem tất cả

Chọn danh mục

  • Xem tất cả

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:
0902720814
  • Kinh doanh 1

    Điện thoai:0907450506

  • Kinh doanh 2

    Điện thoai:0902720814

  • Kinh doanh 3

    Điện thoai:0902601875

  • Kinh doanh 4

    Điện thoai:0766226161

  • Kinh doanh 5

    Điện thoai:0902800728

  • Kinh doanh 6

    Điện thoai:0979737351

VIDEO CLIP

Thống kê truy cập

Online :55
Tuần :215
Tháng :215
Tổng truy cập :923504

Liên hệ

Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11
 
  • Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11

  • Danh mục: BẪY HƠI
  • Nhãn hiệu: YOSHITAKE - NHẬT
  • Giá:
  • Model: TSF-11
  • Size:
  • Số lượng:
  • Mua ngay Thêm vào giỏ

Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11

Giới thiệu sản phẩm

Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11 được thiết kế để xả nước ngưng hiệu quả trong hệ thống hơi công nghiệp. Thiết bị tích hợp lỗ thông khí ổn nhiệt giúp xả khí êm ái, giảm thời gian khởi động hệ thống và nâng cao hiệu suất vận hành.

Hướng dòng chảy có thể thay đổi dễ dàng mà không cần tháo rời thiết bị. Thiết kế lắp đặt các bộ phận chính trên nắp giúp việc bảo trì và thay thế linh kiện trở nên thuận tiện.


Đặc điểm nổi bật

  • Lỗ thông khí ổn nhiệt tích hợp giúp xả khí êm ái và khởi động nhanh hơn
  • Có thể thay đổi hướng dòng chảy mà không cần tháo rời
  • Các bộ phận chính được lắp trên nắp, thuận tiện cho bảo trì
  • Phù hợp cho hệ thống hơi công nghiệp vận hành ổn định

Thông số kỹ thuật

  • Loại: Bẫy hơi phao (Float Type Steam Trap)
  • Model: TSF-11
  • Danh mục sản phẩm: Bẫy hơi phao
  • Kích thước danh nghĩa: 25A (1") – 50A (2")
  • Ứng dụng: Xả nước ngưng trong hệ thống hơi
  • Kiểu kết nối: Ren JIS Rc hoặc NPT
  • Áp suất tối đa: 2.1 MPa
  • Áp suất làm việc: 0.01 – 2.1 MPa (tùy theo kích thước lỗ orifice)
  • Nhiệt độ tối đa: 220°C

Vật liệu

  • Thân: Gang đúc dẻo (Ductile Cast Iron)
  • Van & đế van: Inox (Stainless Steel)
  • Phao: Inox (Stainless Steel)

Dải áp suất làm việc

  • TSF-11-5: 0.01 – 0.5 MPa
  • TSF-11-10: 0.01 – 1.0 MPa
  • TSF-11-21: 0.01 – 2.1 MPa

Kích thước và trọng lượng

Kích thước Dài (L mm) Cao (H mm) Trọng lượng (kg)
25A (1") 190 186 9.9
32A (1 1/4") 190 186 10
40A (1 1/2") 205 186 10.2
50A (2") 220 186 10.5

Thông tin bổ sung

  • Có sẵn dữ liệu lưu lượng
  • Có sẵn dữ liệu lựa chọn
  • Có bản vẽ kích thước kỹ thuật

Tài liệu sản phẩm

Thương hiệu

KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH
zalo
Nhận báo giá