Chọn nhãn hiệu

  • Xem tất cả

Chọn danh mục

  • Xem tất cả

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:
0902720814
  • Kinh doanh 1

    Điện thoai:0907450506

  • Kinh doanh 2

    Điện thoai:0902720814

  • Kinh doanh 3

    Điện thoai:0902601875

  • Kinh doanh 4

    Điện thoai:0766226161

  • Kinh doanh 5

    Điện thoai:0902800728

  • Kinh doanh 6

    Điện thoai:0979737351

VIDEO CLIP

Thống kê truy cập

Online :10
Tuần :1033
Tháng :4811
Tổng truy cập :664459

Liên hệ

Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11F
 
  • Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11F

  • Danh mục: BẪY HƠI
  • Nhãn hiệu: YOSHITAKE - NHẬT
  • Giá:
  • Model: TSF-11F
  • Size:
  • Số lượng:
  • Mua ngay Thêm vào giỏ

Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11F

Giới thiệu sản phẩm

Bẫy hơi phao Yoshitake TSF-11F được thiết kế để xả nước ngưng hiệu quả trong hệ thống hơi công nghiệp. Thiết bị tích hợp lỗ thông khí ổn nhiệt giúp xả khí nhanh, đảm bảo quá trình khởi động hệ thống diễn ra êm ái và rút ngắn thời gian làm nóng.

Hướng dòng chảy có thể thay đổi dễ dàng mà không cần tháo rời thiết bị. Các bộ phận chính được lắp đặt trên nắp giúp việc bảo trì và thay thế linh kiện thuận tiện hơn.


Đặc điểm nổi bật

  • Lỗ thông khí ổn nhiệt tích hợp giúp xả khí nhanh và khởi động hệ thống hiệu quả hơn
  • Có thể thay đổi hướng dòng chảy mà không cần tháo rời
  • Các bộ phận chính lắp trên nắp giúp dễ bảo trì và thay thế
  • Phù hợp cho hệ thống hơi công nghiệp vận hành ổn định

Thông số kỹ thuật

  • Loại: Bẫy hơi phao (Float Type Steam Trap)
  • Model: TSF-11F
  • Danh mục: Bẫy hơi phao
  • Kích thước danh nghĩa: 25A (1") – 50A (2")
  • Ứng dụng: Xả nước ngưng trong hệ thống hơi
  • Kiểu kết nối:
    • Mặt bích JIS 10K FF hoặc 20K FF
    • Mặt bích ASME Class 150/300
    • Mặt bích EN PN16/25
  • Áp suất tối đa: 2.1 MPa
  • Áp suất làm việc: 0.01 – 2.1 MPa (tùy theo kích thước lỗ orifice)
  • Nhiệt độ tối đa: 220°C

Vật liệu

  • Thân: Gang đúc dẻo (Ductile Cast Iron)
  • Van & đế van: Inox (Stainless Steel)
  • Phao: Inox (Stainless Steel)

Dải áp suất làm việc

  • TSF-11F-5: 0.01 – 0.5 MPa
  • TSF-11F-10: 0.01 – 1.0 MPa
  • TSF-11F-21: 0.01 – 2.1 MPa

Kích thước và trọng lượng

Kích thước Dài (L mm) Cao (H mm) Trọng lượng (kg)
25A (1") 270 186 13.4
32A (1 1/4") 270 186 14.1
40A (1 1/2") 280 186 14.4
50A (2") 290 186 15.5

Thông tin bổ sung

  • Có sẵn dữ liệu lưu lượng
  • Có sẵn dữ liệu lựa chọn
  • Có bản vẽ kích thước kỹ thuật

Tài liệu sản phẩm

Thương hiệu

KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH
zalo
Nhận báo giá